< Trở về giao diện Mobile

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN BỔ SUNG ĐỢT 2, HỆ CAO ĐẲNG CHÍNH QUY - NĂM 2016

  UỶ BAN NHÂN DÂN TỈNH NGHỆ AN   DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN BỔ SUNG ĐỢT 2
  TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM   HỆ CAO ĐẲNG CHÍNH QUY - NĂM 2016
                           
STT Số hồ sơ Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ĐT Tỉnh Huyện Tên tỉnh Tên quận huyện DmTC Ngành
1 30009 TDV003044 XEO Y DUY 18/04/1998 Nữ 1 01 29 07 Nghệ An Kỳ Sơn 10.25 C140202
2 30904 TDV004470 LỮ THỊ THU HÀ 28/05/1998 Nữ 1 01 29 09 Nghệ An Con Cuông 16.75 C140202
3 30902 TTN003468 LÊ THỊ HẠNH 06/07/1998 Nữ 1   40 04 Đắk Lắk Krông Năng 15.75 C140202
4 30004 TDV005510 VI THỊ HẰNG 13/08/1998 Nữ 1 01 29 19 Nghệ An Quế Phong 13.00 C140202
5 30802 TDV009066 VI THỊ LÀ 29/04/1998 Nữ 1 01 29 07 Nghệ An Kỳ Sơn 16.75 C140202
6 30804 TTN006977 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 26/01/1998 Nữ 1   40 09 Đắk Lắk M'Đrắk 16.75 C140202
7 30007 TDV010653 LANG VĂN LUẬN 08/11/1998 Nam 1 01 29 19 Nghệ An Quế Phong 14.75 C140202
8 30002 TDV012231 HỒ THỊ NGÂN 10/05/1998 Nữ 2NT   29 06 Nghệ An Quỳnh Lưu 11.75 C140202
9 30006 TDV014720 LƯƠNG THỊ QUÝ 03/04/1998 Nữ 1 01 29 19 Nghệ An Quế Phong 10.50 C140202
10   TDV015026 NGUYỄN THỊ QUỲNH 11/02/1998 Nữ 1   29 10 Nghệ An Tân Kỳ 16.50 C140202
11 30005 TDV017811 LÔ THỊ THỦY 10/01/1996 Nữ 1 01 29 19 Nghệ An Quế Phong 13.50 C140202
12 30903 TDV018236 NGUYỄN THỊ THƯƠNG 25/02/1996 Nữ 1   29 19 Nghệ An Quế Phong 9.75 C140202
13 30901 TTN014255 ĐÀO THỊ TRANG 02/10/1998 Nữ 1   40 09 Đắk Lắk M'Đrắk 13.50 C140202
14 30003 TDV019159 NGUYỄN THỊ TRANG 15/10/1998 Nữ 2NT   29 14 Nghệ An Đô Lương 15.25 C140202
15 30801 TDV009204 PHAN THỊ LAN 16/07/1998 Nữ 2NT   29 12 Nghệ An Diễn Châu 20.75 C140231
16 30803 TDV010732 HÀ THỊ LƯƠNG 16/04/1998 Nữ 1 01 29 19 Nghệ An Quế Phong 20.00 C140231
17 30001 TDV011778 NGUYỄN THỊ LÊ NA 21/03/1998 Nữ 2NT   29 17 Nghệ An Nam Đàn 16.00 C140231
18 30807 TDV020967 NGUYỄN CÔNG LÊ VÂN 29/01/1998 Nữ 2   29 01 Nghệ An TP Vinh 9.75 C140201
 
 
Xem tin theo ngày: