< Trở về giao diện Mobile

Phòng thi kết thúc học phần lần 1, kỳ 1- K38, 39 CĐ - Hệ CQ năm học 2018 -2019

TT Môn Thi Số TC/HT Ban đào tạo Hình thức thi Ngày thi SLSV PT/ Bàn Vị trí phòng thi
1 Quản lý HCNN & QL GDDT 1 K38SPTA, MN, TH Viết 7h15 Thứ 2
10/12/2018
593 25 P1(A101), P2(A102), P3(A104), P4(A109), P5(A110), P6(A211), P7(A212), P8(A214), P9(A215), P10(A216), P11(A217), P12(A218), P13(A219), P14(A320), P15(A321), P16(A323), P17(A324), P18(A325), P19(A326), P20(A327), P21(A328), P22, P23(D311); P24, P25(D312).
2 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 K39 SPTA, MN, TH Viết 9h15 Thứ 2
10/12/2018
451 19 P1(A101), P2(A102), P3(A104), P4(A109), P5(A110), P6(A211), P7(A212), P8(A214), P9(A215), P10(A216), P11(A217), P12(A218), P13(A219), P14(A320), P15(A321), P16(A323), P17(A324), P18(A325), P19(A326).
3 Nghề giáo viên MN 2 K38 MN Viết 7h15 Thứ 4
12/12/2018
418 18 P1(A101), P2(A102), P3(A104), P4(A109), P5(A110), P6(A211), P7(A212), P8(A214), P9(A215), P10(A216), P11(A217), P12(A218), P13(A219), P14(A320), P15(A321), P16(A323), P17(A324), P18(A325).
Công tác Đội - HĐNG lên lớp 2 K38 SPTA 21 1 P26(A326)
4 Giáo dục học Mầm non 4 K39 MN Viết 9h15 Thứ 4 12/12/2018 340 14 P1(A101), P2(A102), P3(A104), P4(A109), P5(A110), P6(A211), P7(A212), P8(A214), P9(A215), P10(A216), P11(A217), P12(A218), P13(A219), P14(A320).
Hoạt động dạy học ở trường THCS 2 K39 SPTA 11 1 P19(A328)
PPDH Toán 4 K39 TH 100 4 P15(A321), P16(A323), P17(A324), P18(A325).
5 Tổ chức hoạt động vui chơi 2 K38 MN Viết 7h15 Thứ 6
14/12/2018
418 18 P1(A101), P2(A102), P3(A104), P4(A109), P5(A110), P6(A211), P7(A212), P8(A214), P9(A215), P10(A216), P11(A217), P12(A218), P13(A219), P14(A320), P15(A321), P16(A323), P17(A324), P18(A325).
Tự nhiên - Xã hội và PPDH 2 4 K38 TH 154 7 P19, P20(D311); P21, P22(D312); P23(D313);
P24, P25(D414).
Kỹ năng tổng hợp 4 4 K38 SPTA 21 1 P26(A326)
Kỹ năng tổng hợp 3 5 K39 SPTA 11 1 P19(A328)
6 Tổ chức hoạt động tạo hình 2 K38 MN Viết 7h15 Thứ 2
17/12/2018
418 18 P1(A101), P2(A102), P3(A104), P4(A109), P5(A110), P6(A211), P7(A212), P8(A214), P9(A215), P10(A216), P11(A217), P12(A218), P13(A219), P14(A320), P15(A321), P16(A323), P17(A324), P18(A325).
Kỹ năng Đọc - Viết 5 2 K38 SPTA 21 1 P26(A326)
7 PPPT ngôn ngữ cho trẻ 2 K39 MN Viết 9h15 Thứ 2 17/12/2018 340 14 P1(A101), P2(A102), P3(A104), P4(A109), P5(A110), P6(A211), P7(A212), P8(A214), P9(A215), P10(A216), P11(A217), P12(A218), P13(A219), P14(A320).
Kỹ năng đọc - viết 3 2 K39 SPTA 11 1 P19(A328)
Giáo dục học Tiểu học 2 2 K39 TH 100 4 P15(A321), P16(A323), P17(A324), P18(A325).
8 Đề phòng các bệnh và ĐBAT cho trẻ 2 K38 MN Viết 7h15 Thứ 4
19/12/2018
418 18 P1(A101), P2(A102), P3(A104), P4(A109), P5(A110), P6(A211), P7(A212), P8(A214), P9(A215), P10(A216), P11(A217), P12(A218), P13(A219), P14(A320), P15(A321), P16(A323), P17(A324), P18(A325).
Thể dục và PPDH 2 K38 TH 154 7 P19, P20(D311); P21, P22(D312); P23(D313);
P24, P25(D414).
Kỹ năng Nghe -Nói 5 2 K38 SPTA 21 1 Phòng thi (A326); Phòng chờ (A327)
9 PP cho trẻ làm quen với Toán 2 K39 MN Viết 9h15 Thứ 4
19/12/2018
340 14 P1(A101), P2(A102), P3(A104), P4(A109), P5(A110), P6(A211), P7(A212), P8(A214), P9(A215), P10(A216), P11(A217), P12(A218), P13(A219), P14(A320).
Ngữ pháp Tiếng Anh 1 1 K39 SPTA 11 1 P19(A328)
Tiếng Việt 2 2 K39 TH 100 4 P15(A321), P16(A323), P17(A324), P18(A325).
10 Phát triển và TC thực hiện CT GDMN 3 K38 MN Viết 7h15 Thứ 6
21/12/2018
418 18 P1(A101), P2(A102), P3(A104), P4(A109), P5(A110), P6(A211), P7(A212), P8(A214), P9(A215), P10(A216), P11(A217), P12(A218), P13(A219), P14(A320), P15(A321), P16(A323), P17(A324), P18(A325).
PPDH Tiếng Anh 2 3 K38 SPTA 21 1 P26(A326)
Kỹ năng nghe - nói 3 2 K39 SPTA 11 1 Phòng thi (A328); Phòng chờ (A327)
PP Công tác Đội 2 K39 TH TH 100 1 Phòng thi (D313); Phòng chờ (D311)
 
Xem tin theo ngày: